Pevidem
Bồ Đào Nha
Pevidem Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pevidem ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Pevidem là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Pevidem để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Pevidem đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pevidem đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Pevidem tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Pevidem tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Pevidem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pevidem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Pevidem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pevidem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pevidem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pevidem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pevidem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pevidem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pevidem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pevidem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Pevidem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pevidem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pevidem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pevidem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pevidem Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 5 | 4 | 45:21 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | 51:21 | 30 | 52 | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 37:28 | 9 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 39:25 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 41:40 | 1 | 40 | |
| 6 | 26 | 11 | 3 | 12 | 31:37 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | 39:35 | 4 | 35 | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | 30:32 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 8 | 10 | 8 | 37:36 | 1 | 34 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 7 | 12 | 23:34 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 7 | 7 | 12 | 30:41 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 6 | 6 | 14 | 25:52 | -27 | 23 | |
| 14 | 26 | 6 | 5 | 15 | 24:38 | -14 | 23 |
- Promotion round
- Relegation